thủ tướng phủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức năng, quyền hạn của Thủ tướng hoặc người được ủy quyền thay mặt: "Thủ tướng phủ" có thể chỉ đến quyền lực và trách nhiệm thuộc về chức vụ Thủ tướng.
- Cơ quan công tác, văn phòng làm việc của Thủ tướng: "Thủ tướng phủ" còn là tên gọi của cơ quan hành chính, nơi Thủ tướng và các cộng sự làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ tướng phủ ra chỉ thị khẩn cấp về phòng chống thiên tai. (Quyền hạn của Thủ tướng đã ban hành chỉ thị khẩn cấp về phòng chống thiên tai.)
- Công văn này được gửi trực tiếp đến Thủ tướng phủ để xem xét. (Công văn này được gửi trực tiếp đến cơ quan làm việc của Thủ tướng để xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc Thủ tướng phủ": chỉ những vấn đề, quyết định hoặc văn bản xuất phát từ quyền hạn hoặc cơ quan của Thủ tướng.
- Đây là chính sách thuộc Thủ tướng phủ. (Đây là chính sách thuộc thẩm quyền/quyết định của Thủ tướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phủ Thủ tướng: Cách gọi khác, cùng nghĩa với "Thủ tướng phủ", chỉ cơ quan làm việc của Thủ tướng.
- Văn phòng Chính phủ: Cơ quan tham mưu tổng hợp, giúp việc cho Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, có chức năng khác biệt nhưng liên quan chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
- Quyền Thủ tướng: quyền hạn của Thủ tướng (nghĩa 1).
- Văn phòng Thủ tướng: cơ quan làm việc của Thủ tướng (nghĩa 2).
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong văn bản hành chính, chính trị và báo chí chính thống.
- "Thủ tướng phủ" là một danh từ ghép, cần viết liền, không tách rời các thành tố.
- d. 1. Chức năng của thủ tướng hay người có thẩm quyền thay mặt: Thủ tướng phủ ra chỉ thị chống lụt. 2. Cơ quan làm việc của thủ tướng.